TS.BS.CK2 Nguyễn Cẩm Tú – Trưởng khoa Tiêu hoá, bệnh viện Nhi đồng 2 cho biết, viêm loét dạ dày – tá tràng do Helicobacter pylori (H. pylori) là một trong những bệnh lý tiêu hóa phổ biến. Vi khuẩn H. pylori có khả năng sống trong môi trường acid của dạ dày, gây viêm mạn tính niêm mạc và dẫn đến loét. Nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, bệnh có thể gây các biến chứng nghiêm trọng như: xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày, hẹp môn vị, hoặc ung thư dạ dày.
1.Vi khuẩn H. pylori là gì và lây lan như thế nào?
H. pylori là một loại vi khuẩn Gram âm, có khả năng sống trong môi trường acid nhờ tiết enzyme urease làm trung hòa acid xung quanh, từ đó xâm nhập và phá hủy lớp màng nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày người.
Ước tính có hơn một nửa dân số thế giới nhiễm loại vi khuẩn này, đặc biệt tỷ lệ nhiễm tại Việt Nam rất cao (có nghiên cứu ghi nhận lên đến hơn 80% ở trẻ độ tuổi đi học)
Vi khuẩn H. pylori rất dễ lây lan qua 3 con đường chính:
- Đường miệng – miệng: Đây là đường lây truyền phổ biến nhất do thói quen ăn uống dùng chung bát đũa, gắp thức ăn cho nhau, mớm cơm cho trẻ hoặc hôn hít trẻ.
- Đường phân – miệng: Vi khuẩn đào thải qua phân và lây lan qua tay bẩn không rửa sạch sau khi đi vệ sinh, hoặc qua các vật trung gian.
- Đường dạ dày – miệng: Lây nhiễm qua các thiết bị y tế như ống nội soi nếu không được tiệt trùng đúng cách.

Xem trước
2.Triệu chứng nhận biết bệnh
Nhiều trẻ nhiễm H. pylori không có triệu chứng rõ rệt trong thời gian dài. Tuy nhiên, khi vi khuẩn gây viêm loét, trẻ thường biểu hiện các triệu chứng sau:
- Đau hoặc khó chịu vùng bụng trên (thượng vị), thường là cảm giác đau âm ỉ hoặc quặn thắt
- Đầy hơi, ợ hơi, ợ chua
- Ăn nhanh no, có cảm giác nặng bụng.
- Buồn nôn, nôn, chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân
- Nôn ra máu, đi tiêu phân đen
Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm: Đau bụng dữ dội, thiếu máu nặng, đi tiêu phân đen, hoặc nôn ra máu là dấu hiệu của xuất huyết tiêu hóa, cần đi cấp cứu ngay lập tức.

Xem trước
3.Các phương pháp chẩn đoán
Hiện nay có hai nhóm xét nghiệm chính để tìm vi khuẩn H.pylori:
- Phương pháp xâm lấn (Nội soi dạ dày): Bác sĩ sẽ nội soi đánh giá tổn thương niêm mạc dạ dày tá tràng và lấy một mẫu mô niêm mạc dạ dày (gọi là sinh thiết) để làm test nhanh tìm H.pylori (gọi là Urease test), soi dưới kính hiển vi ( gọi là xét nghiệm giải phẫu bệnh hoặc mô học) hoặc nuôi cấy vi khuẩn. Ưu điểm của nội soi là có thể trực tiếp quan sát và đánh giá mức độ tổn thương, viêm loét.
- Phương pháp không xâm lấn: Bao gồm test hơi thở (phổ biến và chính xác cao), xét nghiệm tìm kháng nguyên trong phân hoặc xét nghiệm máu tìm kháng thể.
Lưu ý quan trọng: Để kết quả xét nghiệm chính xác (tránh âm tính giả), trẻ cần ngưng thuốc kháng sinh ít nhất 4 tuần và thuốc giảm tiết acid (PPI) ít nhất 2 tuần trước khi thực hiện.
4.Lộ trình và nguyên tắc điều trị
Điều trị viêm loét dạ dày tá tràng do nhiễm H. pylori có hai mục tiêu chính 🎯: tiệt trừ vi khuẩn và làm lành tổn thương niêm mạc dạ dày – tá tràng. Điều trị đúng và đủ giúp ổ loét mau lành, ngăn ngừa bệnh tái phát và giảm nguy cơ ung thư dạ dày. Điều trị viêm loét dạ dày tá tràng do H. pylori không giống như các bệnh thông thường. Đây là một lộ trình cần sự kiên trì tuyệt đối.
- Giai đoạn 1: Phác đồ điều trị H.pylori: Thông thường, một liệu trình điều trị diệt H. pylori kéo dài khoảng 14 ngày. Phác đồ thường bao gồm:
+ Thuốc giảm tiết acid (PPI: Omeprazole, Esomeprazole..v.v.): giúp niêm mạc dạ dày hồi phục, và tăng hiệu quả diệt khuẩn
+ Kháng sinh phối hợp (thường 2 loại trở lên) (Amoxicillin, Clarithromycin, Metronidazole,.v.v.): giúp tăng tỷ lệ thành công và hạn chế kháng thuốc
+ Có thể thêm Bismuth: tăng hiệu quả diệt khuẩn và bảo vệ niêm mạc.
Việc lựa chọn phác đồ điều trị tùy thuộc vào lứa tuổi, tiền sử dùng kháng sinh, dị ứng thuốc, và tình trạng đề kháng kháng sinh tại địa phương.
- Giai đoạn 2: Điều trị lành loét dạ dày tá tràng: Sau khi hoàn tất liệu trình diệt H. pylori, trẻ cần tiếp tục dùng thuốc ức chế acid để làm lành hoàn toàn ổ loét:
+ Loét dạ dày tá tràng: thường kéo dài từ 8-12 tuần
+ Viêm dạ dày tá tràng không loét: thường 2-4 tuần
Lưu ý: Hết các triệu chứng không đồng nghĩa là đã lành bệnh. Ngưng thuốc sớm làm tăng nguy cơ tái phát và biến chứng.
- Giai đoạn 3: Kiểm tra sau điều trị: Cần đánh giá lại tình trạng nhiễm H. pylori
+ Sau ít nhất 4 tuần ngưng kháng sinh
+ Sau ít nhất 2 tuần ngưng PPI trước khi kiểm tra để tránh kết quả âm tính giả.
+ Các phương pháp kiểm tra thường dùng: test hơi thở hoặc xét nghiệm phân tìm kháng nguyên.

Xem trước
5.Tại sao cần tuân thủ điều trị tuyệt đối?
Tình trạng vi khuẩn H. pylori kháng thuốc đang ngày càng gia tăng, đặc biệt là tại Việt Nam.
Do đó, khi điều trị trẻ cần:
- Uống thuốc đúng liều – đúng giờ – đủ thời gian: không được tự ý ngưng thuốc ngay cả khi hết triệu chứng.
- Không tự ý đổi hoặc bỏ thuốc khi gặp tác dụng phụ nhẹ. Một số tác dụng phụ thường gặp như vị kim loại trong miệng, tiêu chảy nhẹ hoặc phân sẫm màu do Bismuth thường không nguy hiểm. Nếu triệu chứng nặng, cần liên hệ bác sĩ để được điều chỉnh phù hợp.
- Tái khám đúng hẹn để đánh giá hiệu quả điều trị và xác nhận đã diệt trừ vi khuẩn hoàn toàn.
6.Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc tại nhà
- Dinh dưỡng:
+ Ăn chín, uống sôi, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Ăn đúng giờ, chia thành nhiều bữa nhỏ (4 – 5 bữa/ngày). Tránh để bụng quá đói hoặc ăn quá no.
+ Ăn uống lành mạnh, tăng cường rau xanh, trái cây và chất xơ. Nên ăn chín, uống sôi và đảm bảo vệ sinh thực phẩm để tránh tái nhiễm.
+ Nên ăn: thức ăn mềm như cháo, súp, cơm mềm, đạm dễ tiêu như thịt nạc, cá hấp, trứng, rau củ nấu chín, rau xanh, trái cây ít acid, giàu chất xơ, sữa ít béo, sữa chua. Ăn thành nhiều bữa nhỏ, không để bụng quá đói hoặc quá no.
+ Hạn chế: thức ăn cay nóng, nhiều gia vị kích thích, chiên rán nhiều dầu mỡ, cà phê, trà đặc, nước ngọt có ga.
- Thói quen sinh hoạt:
+ Giữ vệ sinh ăn uống, rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh
+ Không dùng chung bát đũa, dụng cụ ăn uống
+ Hạn chế ăn uống tại các cơ sở không đảm bảo vệ sinh
+ Tránh nằm ngay sau ăn (nên nghỉ ngơi sau ≥ 2 – 3 giờ)
- Sử dụng thuốc an toàn: hạn chế sử dụng thuốc gây tổn thương niêm mạc dạ dày, đặc biệt các thuốc giảm đau, kháng viêm nhóm NSAIDs (như Aspirin, Ibuprofen) trừ khi có chỉ định của bác sĩ
- Sử dụng Probiotics: một số chủng lợi khuẩn có thể giúp giảm tác dụng phụ của kháng sinh và hỗ trợ quá trình diệt H. pylori tốt hơn nên sử dụng theo tư vấn của bác sĩ, không thay thế kháng sinh.
- Phòng ngừa tái nhiễm H.pylori: rửa tay thường xuyên, ăn chín, uống sôi, không dùng chung thức ăn, dụng cụ ăn uống, khám và điều trị cho người thân khi cần thiết.
Tóm lại, viêm loét dạ dày do H. pylori hoàn toàn có thể điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm, tuân thủ đúng phác đồ điều trị đồng thời kết hợp chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt hợp lý. Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe của bạn và gia đình bằng cách thăm khám định kỳ và duy trì thói quen vệ sinh ăn uống tốt.
Nguồn: Bệnh viện Nhi Đồng 2
0 Bình luận